spotted hyena

spotted hyena

A spotted hyena stands on the African savanna at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Linh cẩu đốmMột loài linh cẩu lớn, sốngchâu Phi, nổi tiếng với tiếng đặc trưng thường săn mồi theo bầy đàn.
dụ sử dụng
  • (Linh cẩu đốm nổi tiếng với tiếng độc đáo có thể nghe thấy từ xa hàng dặm.)
  • (Linh cẩu đốm thường cướp thức ăn từ những loài săn mồi khác như sư tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spotted hyena" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc tài liệu về động vật hoang dã để phân biệt với các loài linh cẩu khác như linh cẩu nâu (brown hyena) hoặc linh cẩu vằn (striped hyena).
    • The spotted hyena is the largest and most social species among hyenas. (Linh cẩu đốm loài lớn nhất tính xã hội cao nhất trong số các loài linh cẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyena (danh từ): linh cẩu (nói chung).
    • Hyenas are often misunderstood as purely scavengers. (Linh cẩu thường bị hiểu nhầm chỉ ăn xác thối.)
  • Spotted (tính từ): đốm, lốm đốm.
    • The spotted coat of the hyena helps it blend into the savanna. (Bộ lông đốm của linh cẩu giúp hòa mình vào thảo nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Laughing hyena: linh cẩu cười (biệt danh tiếng kêu giống tiếng cười).
    • The laughing hyena's call is often heard at night. (Tiếng kêu của linh cẩu cười thường được nghe vào ban đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spotted hyena".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "spotted hyena", nhưng có thể liên quan đến hình ảnh của linh cẩu trong văn hóa dân gian:
    • "To be a hyena": chỉ người cơ hội, hay lợi dụng người khác.
      • He acts like a spotted hyena, always taking advantage of others' misfortune. (Anh ta hành xử như một con linh cẩu đốm, luôn lợi dụng bất hạnh của người khác.)